Khi đọc một bản văn cổ ghi giờ khắc, ta dễ hình dung theo đồng hồ hôm nay. Nhưng đơn vị thời gian xưa được đo bằng những công cụ khác hẳn, với độ chính xác khác hẳn.
Biết công cụ thì hiểu đúng con số, và cũng thấy được người xưa đã tài tình tới đâu trong điều kiện của họ.
Bóng nắng: công cụ cơ bản nhất
Cắm một cây cột thẳng đứng và quan sát bóng của nó là cách đo thời gian và đo mùa cổ xưa nhất. Bóng ngắn nhất trong ngày là lúc mặt trời lên cao nhất, tức chính ngọ tại nơi đó.
Độ dài bóng ngọ thay đổi theo mùa: dài nhất vào đông chí, ngắn nhất vào hạ chí. Đo bóng ngọ nhiều năm là cách xác định độ dài năm mặt trời với sai số rất nhỏ.
Chính phép đo đơn giản ấy là nền của lịch pháp. Không có bóng nắng thì không có tiết khí, và không có tiết khí thì không có quy tắc đặt tháng nhuận.
Hạn chế cũng rõ: chỉ dùng được khi trời nắng và chỉ cho giờ mặt trời tại đúng chỗ đo. Hai làng cách nhau theo chiều đông tây sẽ có chính ngọ lệch nhau.
Điều này giải thích vì sao giờ trong tài liệu cổ là giờ địa phương, và vì sao việc quy đổi sang giờ đồng hồ hiện đại cần hiệu chỉnh, như đã nói ở bài về can chi.
Đồng hồ nước và các cách đo khi không có nắng
Đồng hồ nước hoạt động bằng cách cho nước chảy đều từ bình này sang bình kia và đọc mực nước. Nó chạy được cả ban đêm và khi trời râm, nên bù đúng chỗ yếu của bóng nắng.
Vấn đề kỹ thuật lớn nhất là dòng chảy không đều: bình càng vơi thì áp suất càng giảm, nước chảy càng chậm. Người xưa xử lý bằng cách thêm bình trung gian để giữ mực nước ổn định.
Đó là một giải pháp kỹ thuật rất khéo, và các cơ quan thiên văn cung đình thường có những bộ đồng hồ nước nhiều tầng được trông coi cẩn thận.
Ngoài nước còn có cách đo bằng cháy: nén hương, nến có khắc vạch, hoặc bột hương rải theo rãnh. Chúng rẻ và tiện, thường dùng trong đời thường và trong nghi lễ.
Độ chính xác của các cách này đủ cho việc phân ca trực, đổi phiên gác, hay canh thời gian một nghi thức, nhưng không đủ cho các phép đo thiên văn tinh vi.
Canh và khắc: cách chia ngày đêm
Ban đêm được chia thành năm canh. Điểm đáng chú ý là canh không cố định độ dài theo đồng hồ: đêm mùa đông dài hơn đêm mùa hè, nên canh mùa đông dài hơn.
Cách chia này rất hợp lý với đời sống thực: người ta cần biết còn bao lâu tới sáng, chứ không cần một đơn vị bằng nhau quanh năm.
Ban ngày cũng được chia theo các mốc gắn với vị trí mặt trời, và cùng lý do ấy, các khoảng cũng co giãn theo mùa.
Song song còn có hệ chia ngày thành mười hai giờ theo địa chi, mỗi giờ hai tiếng đồng hồ. Hệ này đều nhau, không co giãn, và tiện cho việc tính toán.
Hai hệ tồn tại cùng lúc cho hai mục đích khác nhau. Khi đọc tài liệu, cần biết bản văn đang dùng hệ nào, vì cùng một chữ giờ có thể mang hai nghĩa.
Trống canh và việc báo giờ cho cộng đồng
Đo được thời gian mới là một nửa; nửa còn lại là báo cho mọi người cùng biết. Thành phố xưa dùng trống và chuông đánh theo canh để cả vùng cùng một nhịp.
Việc báo giờ gắn với quản lý: giờ mở đóng cổng thành, giờ giới nghiêm, giờ đổi phiên gác. Ai kiểm soát việc báo giờ thì kiểm soát nhịp sinh hoạt của cả nơi ấy.
Ở làng xã, vai trò ấy thuộc về tiếng mõ, tiếng chuông chùa, và các mốc tự nhiên như gà gáy. Độ chính xác thấp hơn nhưng đủ dùng cho một cộng đồng sống theo mặt trời.
Khi đọc các mốc thời gian trong truyện kể hay trong ghi chép cũ, nên nhớ chúng thường là mốc công cộng như vậy chứ không phải số đọc từ một mặt đồng hồ.
Vì vậy một câu như canh ba nghĩa là một quãng chứ không phải một thời điểm, và biết điều đó thay đổi cách ta đọc cả đoạn văn.
Vì sao chuyện này quan trọng với người đọc tài liệu cổ
Thứ nhất, nó cho biết độ chính xác thực tế của các mốc được ghi. Một giờ sinh ghi trong gia phả xưa thường là kết quả của việc ước theo canh, không phải đọc từ đồng hồ.
Thứ hai, nó nhắc rằng giờ trong tài liệu là giờ địa phương và co giãn theo mùa, nên việc quy đổi sang đồng hồ hiện đại không phải phép cộng trừ đơn giản.
Thứ ba, nó đặt lại đánh giá về người xưa. Đo được độ dài năm mặt trời chính xác tới từng phần nhỏ bằng một cây cột và nhiều năm kiên nhẫn là một thành tựu thật.
Thứ tư, nó là ví dụ cụ thể cho ranh giới mà trang này lặp lại: phần đo đạc là kỹ thuật kiểm chứng được, còn ý nghĩa gán cho từng giờ lại thuộc lớp khác.
Và cuối cùng, nó giải thích một điều rất thực tế: khi ai đó nói giờ sinh xưa không chính xác thì đó không phải lời chê người xưa, mà là mô tả đúng công cụ họ có.
Câu hỏi thường gặp
Người xưa đo thời gian bằng gì khi trời không nắng?
Bằng đồng hồ nước, nén hương, nến có vạch và các cách đo theo tốc độ cháy. Chúng chạy được cả ban đêm, bù đúng chỗ yếu của phép đo bóng nắng.
Canh có dài bằng nhau quanh năm không?
Không. Đêm được chia thành năm canh, nên canh mùa đông dài hơn canh mùa hè. Hệ mười hai giờ theo địa chi thì đều nhau, và hai hệ tồn tại song song.
Giờ sinh ghi trong gia phả xưa có chính xác không?
Thường là ước theo canh hoặc theo mốc công cộng như tiếng trống, chứ không đọc từ mặt đồng hồ. Đây là mô tả đúng công cụ thời đó, không phải lời chê.
Đo bóng nắng thì biết được gì?
Biết chính ngọ tại nơi đo, và qua nhiều năm đo bóng ngọ thì xác định được độ dài năm mặt trời với sai số rất nhỏ — đó là nền của toàn bộ lịch pháp.
Vì sao cần hiệu chỉnh khi quy giờ cổ sang giờ hiện đại?
Vì giờ cổ là giờ mặt trời tại chỗ và co giãn theo mùa, còn đồng hồ hiện đại chạy theo múi giờ chung và đều nhau quanh năm.