NhaHuyenHoc.comĐọc huyền học như đọc một nền tri thức
Lịch pháp và thời gian

Can chi: một cách đếm, và những gì được gán thêm vào

Mười can ghép với mười hai chi cho ra chu kỳ sáu mươi, và đó trước hết là một hệ đếm rất tiện. Mọi tầng ý nghĩa gắn lên nó đều là các lớp được thêm vào sau.

Bảng gỗ khắc các chữ can chi xếp thành vòng

Mười thiên can ghép luân phiên với mười hai địa chi tạo ra một chuỗi sáu mươi tên không lặp lại, rồi quay vòng. Nghe phức tạp, nhưng bản chất là một cái công tơ mét.

Điều đáng chú ý là hệ này được dùng để đếm trước, còn các tầng ý nghĩa về tính cách, về hợp xung, về may rủi thì đến sau và thuộc về những hệ khác gắn vào.

Sáu mươi tên và cách chúng sinh ra

Ghép can thứ nhất với chi thứ nhất, can thứ hai với chi thứ hai, cứ thế. Vì mười và mười hai có bội chung nhỏ nhất là sáu mươi, chuỗi quay lại điểm xuất phát sau đúng sáu mươi bước.

Một hệ quả ít ai để ý: chỉ một nửa số cặp khả dĩ thực sự xuất hiện. Mười nhân mười hai là một trăm hai mươi, nhưng chỉ sáu mươi cặp có thật, vì can lẻ luôn đi với chi lẻ và can chẵn với chi chẵn.

Chu kỳ sáu mươi được dùng cho năm, và cũng được dùng cho ngày. Việc đếm ngày liên tục theo chu kỳ này là một trong những chuỗi đếm ngày dài nhất mà loài người duy trì được, chạy qua các triều đại mà không đứt.

Với người làm lịch, đó là công cụ tuyệt vời: nó cho mỗi ngày một cái tên không trùng trong vòng gần hai tháng, nên rất khó ghi nhầm.

Nói cách khác, trước khi mang bất kỳ nghĩa nào khác, can chi là một giải pháp kỹ thuật cho bài toán đặt tên và kiểm soát sai sót khi ghi chép thời gian.

Mười hai chi và mười hai con vật

Mười hai địa chi vốn là mười hai ký hiệu đếm, không phải tên con vật. Việc gán mỗi chi một con vật là một lớp thêm vào sau, và không phải vùng nào cũng gán giống nhau.

Trong các nền văn hoá dùng hệ này, danh sách con vật có chỗ khác nhau. Ví dụ ở Việt Nam có mèo trong khi ở một số nơi khác vị trí đó là thỏ. Chi tiết ấy cho thấy lớp con vật là lớp phủ chứ không phải phần lõi.

Mười hai chi cũng được dùng để chia ngày thành mười hai khoảng, mỗi khoảng bằng hai giờ đồng hồ hiện đại. Đó là nguồn gốc của cách nói giờ tý, giờ ngọ.

Và chúng được dùng để chia vòng chân trời thành mười hai hướng, cùng với các hệ chia khác. Đây là ví dụ điển hình của thói quen dùng một bộ ký hiệu cho nhiều cõi, đã bàn ở bài về tượng số.

Việc một bộ ký hiệu phục vụ cả thời gian lẫn không gian rất tiện cho người tính toán, nhưng cũng tạo ảo giác rằng thời gian và không gian có tương ứng thực chất. Đó là hai chuyện khác nhau.

Giờ theo can chi và giờ theo đồng hồ

Một khoảng giờ theo chi dài hai tiếng, và khoảng đầu tiên nằm vắt qua nửa đêm. Chính chỗ vắt qua ấy sinh ra một câu hỏi thực tế: người sinh vào khoảng đó tính là ngày hôm trước hay hôm sau.

Các nguồn khác nhau trả lời khác nhau, và đây là một trong những điểm phân phái rõ nhất trong các môn dùng giờ sinh. Bài này chỉ ghi nhận sự tồn tại của bất đồng, không phân xử.

Một vấn đề kỹ thuật khác là giờ địa phương. Hệ giờ can chi gắn với vị trí mặt trời tại nơi quan sát, còn đồng hồ hiện đại chạy theo múi giờ chung của cả nước.

Ở một nước trải dài, hai thứ đó lệch nhau đáng kể giữa các vùng. Người tính kỹ sẽ hiệu chỉnh theo kinh độ; người tính nhanh thì bỏ qua, và kết quả có thể khác nhau.

Thêm vào đó là các giai đoạn lịch sử có đổi múi giờ hành chính. Người tra giờ sinh của những năm ấy mà không biết điều này thì dùng sai mốc ngay từ đầu.

Những lớp ý nghĩa được gán thêm

Lên trên hệ đếm, người ta gán ngũ hành cho từng can và từng chi, rồi từ đó suy ra các quan hệ sinh khắc. Đây là bước ghép hai hệ vốn riêng biệt, như bài về ngũ hành đã bàn.

Tiếp đó là các bảng quan hệ giữa các chi với nhau: nhóm ba hợp nhau, cặp sáu chống nhau, các thế hình hại. Chúng là quy ước trong hệ thống, được xây dựng từ vị trí tương đối của các chi trên vòng tròn.

Rồi tới lớp tính cách: người tuổi này thế này, tuổi kia thế kia. Lớp này phổ biến nhất trong đời sống và cũng xa phần lõi nhất, vì nó nhảy từ một nhãn thời gian sang một khẳng định về con người.

Một quan sát đơn giản đáng nêu: khoảng tám phần trăm dân số thế giới sinh cùng một chi. Bất kỳ mô tả tính cách nào áp cho cả nhóm ấy đều phải rất chung mới không bị bác ngay.

Trang này không kết luận các lớp gán ấy đúng hay sai. Nó chỉ chỉ ra rằng chúng là các lớp khác nhau, có tuổi khác nhau, và không nên được coi như cùng một mức độ chắc chắn.

Dùng can chi vào việc gì cho hợp lý

Là hệ đếm, can chi vẫn hữu ích. Đọc tài liệu lịch sử, bia đá, gia phả, văn bia thì gặp liên tục, và biết cách quy đổi là kỹ năng thật cho người tìm hiểu.

Việc quy đổi năm can chi sang dương lịch không khó: chu kỳ sáu mươi lặp lại, nên cần biết thêm ngữ cảnh triều đại hoặc sự kiện để xác định đúng vòng nào.

Đây cũng là một lưu ý quan trọng khi đọc niên đại trong tài liệu cổ: một cái tên năm can chi có thể ứng với nhiều năm dương cách nhau sáu mươi năm. Thiếu ngữ cảnh thì niên đại bị lệch cả vòng.

Với các lớp ý nghĩa gán thêm, cách dùng lành mạnh là coi chúng như một bộ từ vựng văn hoá: hiểu để đọc được người khác nói gì, mà không biến chúng thành căn cứ cho quyết định.

Và như mọi bài trong mục này, phần đáng tin nhất vẫn là phần đếm được. Một hệ đếm chạy liên tục hàng nghìn năm là một thành tựu; phần còn lại là chuyện của diễn giải.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao chu kỳ là sáu mươi mà không phải một trăm hai mươi?

Vì can và chi ghép luân phiên nên can lẻ luôn đi với chi lẻ, can chẵn với chi chẵn. Chỉ một nửa số cặp khả dĩ thực sự xuất hiện, cho ra sáu mươi tên.

Mười hai con giáp có phải phần gốc của địa chi không?

Không. Địa chi vốn là ký hiệu đếm; việc gán con vật là lớp thêm vào sau, và danh sách con vật khác nhau giữa các vùng — như mèo ở Việt Nam và thỏ ở nơi khác.

Người sinh quanh nửa đêm tính ngày nào?

Các nguồn trả lời khác nhau, vì khoảng giờ đầu tiên vắt qua nửa đêm. Đây là một điểm phân phái có thật; trang này ghi nhận bất đồng chứ không phân xử.

Có cần hiệu chỉnh giờ sinh theo kinh độ không?

Hệ giờ can chi gắn với vị trí mặt trời tại nơi quan sát, còn đồng hồ chạy theo múi giờ chung, nên hai thứ lệch nhau tuỳ vùng. Người tính kỹ có hiệu chỉnh, người tính nhanh thì không, và kết quả có thể khác nhau.

Đọc năm can chi trong sách cổ thế nào cho đúng?

Cần ngữ cảnh triều đại hoặc sự kiện đi kèm, vì cùng một tên năm lặp lại sau mỗi sáu mươi năm. Thiếu ngữ cảnh thì niên đại có thể lệch nguyên một vòng.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926 138 138