Nhiều người bỏ cuộc khi đọc tài liệu huyền học không phải vì nội dung khó, mà vì trang sách dày đặc những chữ nghe quen tai mà không rõ nghĩa: tam hợp, lục xung, cục, vận, tinh, môn, diệu.
Tin tốt là tiếng Việt giữ lại một lượng lớn yếu tố Hán Việt, nên người Việt có lợi thế lớn khi gỡ lớp này. Bài viết đưa ra vài cách làm cụ thể.
Tách thuật ngữ thành từng yếu tố
Hầu hết thuật ngữ trong các môn này là ghép của hai tới bốn yếu tố, mỗi yếu tố có nghĩa riêng. Tách ra rồi ghép lại thường đủ để hiểu đại ý mà không cần tra gì.
Ví dụ cụm tam hợp gồm tam là ba và hợp là hợp nhau, nên nó chỉ một nhóm ba yếu tố được coi là hợp nhau. Cụm lục xung gồm lục là sáu và xung là chống nhau, chỉ các cặp đối nghịch trong vòng mười hai.
Cách tách này chạy được vì tiếng Việt vẫn dùng chính những yếu tố ấy trong từ thông thường: tam giác, hợp tác, lục địa, xung đột. Nghĩa của yếu tố nằm sẵn trong vốn từ hằng ngày.
Khi gặp một cụm lạ, hãy thử tìm xem mỗi yếu tố còn sống ở từ nào trong tiếng Việt phổ thông. Rất nhiều lần ta sẽ thấy mình đã biết nghĩa từ trước mà không nhận ra.
Cách này cho ta đại ý, không cho ta nghĩa kỹ thuật chính xác. Nhưng đại ý đúng đã đủ để đọc tiếp và đoán được phần còn lại từ ngữ cảnh.
Nhận diện những chữ lặp đi lặp lại
Mỗi môn có một bộ chữ trụ cột xuất hiện liên tục. Nắm được bộ ấy là gỡ được phần lớn rào cản, vì phần còn lại thường chỉ là các cách ghép khác nhau của chúng.
Một số chữ gặp ở gần như mọi môn: tinh là sao, cung là khu vực hoặc chỗ ở, vận là chuyển động theo giai đoạn, cục là thế cuộc hoặc bố cục, môn là cửa, sinh là sinh ra, khắc là kiềm chế, hợp là hợp nhau, xung là chống nhau.
Chỉ với chín chữ ấy, rất nhiều cụm trở nên đọc được: cung mệnh, tam hợp, xung chiếu, đại vận, cục thế. Ta chưa biết chi tiết kỹ thuật, nhưng đã biết cụm đang nói về loại quan hệ nào.
Việc nên làm khi bắt đầu một môn mới là lập một bảng chữ trụ cột cho riêng môn đó, và bổ sung dần. Bảng ấy hữu ích hơn nhiều so với việc cố nhớ từng thuật ngữ ghép.
Ghi luôn cả chỗ mình gặp chữ đó lần đầu. Sau này nếu thấy một nguồn khác dùng chữ ấy theo nghĩa lệch, mình có mốc để so.
Cùng một chữ, khác môn khác nghĩa
Đây là cái bẫy lớn nhất. Một chữ có thể mang nghĩa kỹ thuật rất khác nhau giữa hai môn, dù mặt chữ giống hệt.
Chữ cục chẳng hạn: trong môn này nó chỉ một cách xếp đặt của các yếu tố, trong môn kia lại là một phân loại về thế đất. Mang định nghĩa của môn này sang môn kia là nguồn của nhiều lập luận rối.
Chữ mệnh cũng vậy, như bài trước đã bàn: nghĩa trong một hệ thống luận đoán khác với nghĩa trong bàn luận triết học, và cả hai khác với cách dùng hằng ngày.
Vì vậy nguyên tắc thực dụng là luôn hỏi chữ này nghĩa gì trong môn này, chứ không phải chữ này nghĩa gì nói chung. Từ điển cho nghĩa chung; ngữ cảnh mới cho nghĩa dùng.
Khi đọc một tác giả, để ý xem họ có định nghĩa thuật ngữ ở đầu sách không. Tác giả cẩn thận thường làm điều đó, và đó là dấu hiệu tốt về chất lượng cuốn sách.
Đồng âm và những nhầm lẫn hay gặp
Tiếng Việt có nhiều chữ đồng âm mà gốc Hán khác hẳn nhau, và điều này gây nhầm lẫn thật sự khi đọc tài liệu phiên âm không kèm chữ gốc.
Chữ có âm giống nhau nhưng viết khác nhau thì nghĩa có thể không liên quan gì. Người đọc chỉ có phiên âm trong tay rất dễ gán nhầm nghĩa của chữ này cho chữ kia.
Đây là lý do các tài liệu nghiêm túc thường kèm chữ Hán trong ngoặc ở lần xuất hiện đầu, dù người đọc không biết chữ Hán. Chữ ấy không để đọc mà để phân biệt.
Nếu tài liệu không kèm chữ gốc, cách tự vệ là so ngữ cảnh ở nhiều chỗ xuất hiện. Nếu một chữ luôn đi với cùng một nhóm khái niệm thì nghĩa của nó khá ổn định; nếu nó nhảy giữa hai nhóm khác hẳn thì nhiều khả năng đó là hai chữ khác nhau.
Một cái bẫy khác là chữ đã đổi nghĩa trong tiếng Việt hiện đại so với gốc Hán. Đọc theo nghĩa hiện đại thì thấy hợp lý, nhưng lại không phải điều bản văn muốn nói.
Một lộ trình tự học không cần lớp
Bước đầu là chọn một môn duy nhất để bắt đầu, thay vì đọc rải. Bộ thuật ngữ của mỗi môn khá khép kín, nên tập trung một chỗ thì tiến nhanh hơn nhiều.
Bước hai là lập bảng chữ trụ cột như đã nói, khoảng hai ba chục chữ, ghi kèm ví dụ cụm từ mình gặp thật trong sách.
Bước ba là đọc một tài liệu có chú thích kỹ, đọc chậm, và mỗi lần gặp thuật ngữ mới thì thêm vào bảng. Sau vài chục trang, tốc độ đọc sẽ khác hẳn.
Bước bốn là đối chiếu hai nguồn về cùng một khái niệm. Chỗ hai nguồn định nghĩa khác nhau là chỗ đáng ghi lại, vì đó thường là điểm phân phái mà bài trước đã bàn.
Và giữ một nguyên tắc suốt quá trình: hiểu thuật ngữ là hiểu người ta đang nói gì, không phải là chấp nhận điều người ta nói. Hai việc ấy tách nhau, và tách được thì đọc gì cũng an toàn.
Câu hỏi thường gặp
Có cần học chữ Hán để đọc tài liệu huyền học không?
Không bắt buộc. Tiếng Việt giữ lại rất nhiều yếu tố Hán Việt nên người Việt có thể tách và đoán nghĩa khá tốt. Biết chữ Hán thì thuận lợi hơn, nhất là khi phân biệt các chữ đồng âm.
Vì sao tài liệu nghiêm túc hay kèm chữ Hán trong ngoặc?
Để phân biệt các chữ đồng âm khác nghĩa. Chữ ấy không nhằm bắt người đọc phải đọc được, mà nhằm chỉ rõ đang nói tới chữ nào.
Cùng một thuật ngữ mà hai sách giải nghĩa khác nhau thì sao?
Rất thường gặp, vì nghĩa kỹ thuật phụ thuộc môn và phái. Nên ghi lại cả hai cách hiểu kèm nguồn, thay vì chọn đại một cách rồi coi là chuẩn.
Tra từ điển có đủ không?
Từ điển cho nghĩa chung, còn nghĩa dùng thì nằm ở ngữ cảnh trong chính môn đó. Nên dùng từ điển làm điểm bắt đầu, không phải điểm kết thúc.
Trang này có dạy một môn cụ thể không?
Không. Trang cung cấp cách đọc và bối cảnh, để người quan tâm tự đọc tài liệu gốc một cách tỉnh táo hơn.