Nhiều người gọi lịch ta là lịch mặt trăng. Cách gọi ấy đúng một nửa và chính cái nửa sai lại là chỗ thú vị nhất.
Nếu chỉ đi theo trăng, sau vài năm Tết sẽ trôi vào giữa mùa hè. Việc giữ cho Tết luôn rơi vào cuối đông đầu xuân đòi hỏi một cơ chế điều chỉnh, và cơ chế ấy là phần đáng nể nhất của lịch pháp cổ.
Hai chu kỳ không chia hết cho nhau
Một vòng trăng tròn khuyết kéo dài khoảng hai mươi chín ngày rưỡi. Một vòng mùa, tức thời gian Trái Đất đi hết một vòng quanh Mặt Trời, khoảng ba trăm sáu mươi lăm ngày và một phần tư.
Chia thử sẽ thấy mười hai tháng trăng chỉ khoảng ba trăm năm tư ngày, tức thiếu so với một năm mùa khoảng mười một ngày. Đó là cái hụt tạo ra mọi vấn đề và mọi giải pháp.
Nếu để mặc, mỗi năm lịch sẽ lùi mười một ngày so với mùa. Sau ba năm là hơn một tháng, sau chín năm là cả một mùa. Với xã hội nông nghiệp thì đó là thảm hoạ: lịch không còn nói được lúc nào gieo hạt.
Có hai lối thoát. Một là bỏ trăng, chỉ theo mặt trời, như lịch dương ngày nay. Hai là giữ cả hai và chấp nhận thêm một cơ chế điều chỉnh. Truyền thống Đông Á chọn lối thứ hai.
Vì sao giữ trăng thì dễ hiểu: trăng là cái đồng hồ mà ai cũng nhìn thấy. Không cần thiết bị, không cần biết chữ, cứ ngẩng lên là biết đang giữa tháng hay cuối tháng.
Tháng nhuận: cái chốt giữ hai nhịp
Giải pháp là thỉnh thoảng thêm một tháng thứ mười ba vào năm. Tháng thêm ấy gọi là tháng nhuận, và nó bù lại phần hụt tích luỹ.
Nhịp thêm không tuỳ tiện. Trong khoảng mười chín năm có bảy năm nhuận, vì mười chín năm mặt trời gần khớp với hai trăm ba mươi lăm tháng trăng. Đây là một quan hệ đã được phát hiện từ rất sớm ở nhiều nền văn minh.
Việc chọn tháng nào được nhân đôi thì dựa vào tiết khí. Quy tắc thông dụng là tháng nào không chứa một mốc tiết khí nhất định thì tháng đó được lấy làm tháng nhuận.
Nhờ quy tắc ấy mà tháng nhuận không rơi lung tung. Nó được đặt vào đúng chỗ cần bù, và lịch quay lại khớp với mùa.
Đây là chỗ đáng dừng lại một chút: đó là một giải pháp kỹ thuật gọn gàng cho một bài toán thật, dựa trên quan sát nhiều đời. Nó không cần tới bất kỳ giả định huyền bí nào để hoạt động.
Tiết khí: phần mặt trời trong lịch ta
Hai mươi tư tiết khí chia vòng năm thành các chặng theo vị trí Mặt Trời, chứ không theo trăng. Đó chính là phần dương trong cái tên lịch âm dương.
Các mốc quen thuộc như lập xuân, xuân phân, hạ chí, thu phân, đông chí đều thuộc hệ này. Chúng gắn với độ dài ngày đêm và với góc chiếu của Mặt Trời, nên tính được bằng thiên văn.
Vì gắn với mặt trời, tiết khí rơi khá ổn định theo dương lịch: chênh nhau chỉ một hai ngày giữa các năm. Ai để ý sẽ thấy đông chí luôn quanh hai mươi mốt hai mươi hai tháng mười hai.
Đây là phần của lịch có liên hệ trực tiếp nhất với nông vụ, vì cây cối phản ứng với ánh sáng và nhiệt độ, tức là với mặt trời, không phải với trăng.
Điều đáng lưu ý cho người đọc tài liệu cũ: nhiều quy tắc trong các môn thuật số dùng mốc tiết khí chứ không dùng ngày âm lịch. Nhầm hai hệ này là nguồn của khá nhiều tính toán sai.
Vì sao Tết mỗi năm một ngày dương khác nhau
Tết nguyên đán rơi vào ngày đầu tháng giêng âm lịch, mà tháng âm thì bám theo trăng. Vì trăng và mặt trời lệch nhịp, ngày dương tương ứng thay đổi theo năm.
Khoảng dao động không vô hạn: Tết luôn rơi trong khoảng cuối tháng một tới giữa tháng hai dương lịch. Chính cơ chế tháng nhuận giữ cho nó không trôi ra khỏi khoảng ấy.
Nếu một năm có nhuận, các ngày lễ âm lịch trong năm đó sẽ lùi lại so với dương lịch, rồi năm sau lại nhích về. Đó là lý do khoảng cách giữa hai cái Tết liên tiếp không bằng nhau.
Hệ quả thực tế: các dịp tính theo âm như giỗ chạp, rằm, mùng một sẽ chạy so với lịch làm việc theo dương. Đây là chuyện kỹ thuật thuần tuý, không mang ý nghĩa gì thêm.
Với người muốn kiểm tra, cách đơn giản nhất là tra ngày đông chí của năm đó rồi đếm tháng trăng. Không cần công cụ đặc biệt; các bảng thiên văn công khai đều có.
Lịch ta và lịch Trung Quốc: chỗ giống và chỗ khác
Hai lịch dùng cùng nguyên tắc: tháng theo trăng, năm điều chỉnh theo mặt trời, tháng nhuận theo tiết khí. Cấu trúc giống nhau.
Khác biệt nằm ở múi giờ dùng để tính. Thời điểm trăng mới và thời điểm tiết khí là những mốc rất chính xác; quy về múi giờ khác nhau thì chúng có thể rơi vào hai ngày lịch khác nhau.
Vì vậy thỉnh thoảng lịch hai nước lệch một ngày, và hiếm hơn là lệch cả tháng nhuận. Đây là hệ quả toán học của việc chọn mốc quy chiếu, không phải chuyện ai tính sai.
Với người Việt, điều đáng biết là lịch ta hiện được tính theo múi giờ của Việt Nam. Các bản lịch in trong nước thống nhất ở điểm này, dù phần chú giải phía sau thì mỗi bản một kiểu.
Đây cũng là ví dụ tốt cho một điểm mà trang này lặp lại nhiều lần: phần tính được thì kiểm chứng được và giải thích được; phần còn lại thuộc về quy ước và diễn giải, và cần được đọc với tư cách khác.
Câu hỏi thường gặp
Lịch ta có phải lịch mặt trăng không?
Là lịch âm dương: tháng theo chu kỳ trăng nhưng năm được điều chỉnh cho khớp chu kỳ mặt trời bằng tháng nhuận. Gọi là lịch mặt trăng thuần tuý thì không chính xác.
Vì sao có năm nhuận hai tháng giống nhau?
Vì mười hai tháng trăng ngắn hơn một năm mùa khoảng mười một ngày, nên cứ vài năm phải thêm một tháng để bù. Trong mười chín năm thường có bảy năm nhuận.
Tiết khí tính theo trăng hay theo mặt trời?
Theo mặt trời. Đó là lý do các tiết khí rơi khá ổn định theo dương lịch, chỉ chênh một hai ngày giữa các năm.
Vì sao lịch Việt Nam và Trung Quốc đôi khi lệch?
Vì hai bên quy các mốc thiên văn về hai múi giờ khác nhau, nên cùng một thời điểm có thể rơi vào hai ngày lịch khác nhau.
Trang này có bàn ngày tốt xấu trong lịch không?
Không. Bài này chỉ giải thích cơ chế thiên văn của lịch. Phần ngày tốt xấu thuộc lớp quy ước, đã bàn riêng ở bài về lịch vạn niên.