Rất ít cuốn sách được viện dẫn nhiều như Kinh Dịch, và cũng ít cuốn bị đọc lệch nhiều như vậy. Phần lớn hiểu lầm bắt đầu từ một chuyện đơn giản: người ta tưởng đó là một cuốn sách, do một người viết, trong một thời.
Thực tế đó là một chồng văn bản. Tách được các lớp ra thì nhiều chỗ tối nghĩa sáng lên, và nhiều tranh cãi kéo dài hoá ra là tranh cãi giữa hai lớp khác tuổi nhau.
Lớp lõi: sáu mươi tư hình và những câu ngắn
Phần cổ nhất gồm sáu mươi tư hình sáu vạch, mỗi hình có một cái tên, một câu lời quẻ ngắn, và sáu câu lời hào ứng với từng vạch. Toàn bộ phần này rất ngắn, cộng lại không dày bằng một chương của các bản in hiện đại.
Văn phong của lớp này rất đặc trưng: câu cụt, hình ảnh cụ thể, nhiều chỗ như một mẩu ghi chép hơn là một phát biểu triết học. Có câu nhắc tới việc đi đường, việc săn bắt, việc hôn nhân, việc chiến trận.
Nhiều câu tối nghĩa với người đọc hôm nay, và cũng đã tối nghĩa với người đọc cách đây hai nghìn năm. Đó là lý do các lớp chú giải ra đời: thế hệ sau phải giải thích cho nhau hiểu.
Một số chỗ trong lớp lõi có dạng công thức lặp lại, kiểu như lành, dữ, không lỗi, hối tiếc. Những công thức ấy gợi ý đây từng là sổ tay của người hành nghề bói, ghi kết quả theo mã quy ước.
Đọc riêng lớp này, không kèm chú giải, là một trải nghiệm khác hẳn. Nó ít triết lý hơn nhiều so với hình dung phổ thông, và gần với một tài liệu thực hành cổ.
Các lớp chú giải: nơi triết học bước vào
Bao quanh lớp lõi là một nhóm văn bản giải thích, truyền thống gọi chung là thập dực, tức mười cánh. Chúng không đồng nhất: mỗi phần có văn phong và mối quan tâm riêng, và giới nghiên cứu cho rằng chúng không cùng một tác giả hay một thời.
Chính nhóm này mới là nơi xuất hiện những câu nổi tiếng về đạo, về quân tử, về trời đất, về sự biến hoá. Phần lớn những gì người ta trích dẫn như tinh thần của Kinh Dịch đều thuộc lớp chú giải chứ không thuộc lời quẻ.
Nhóm này cũng là nơi ghép khung âm dương vào hệ thống vạch, và nơi hệ thống hoá cách đọc quẻ thành một lối tư duy về biến chuyển. Nói cách khác, nó biến một sổ tay bói thành một tác phẩm triết học.
Sau nhóm ấy còn nhiều lớp chú giải nữa qua các đời, mỗi lớp đọc lại toàn bộ theo mối quan tâm của thời mình: có thời nhấn vào tượng số, có thời nhấn vào nghĩa lý và luân lý.
Vì vậy câu hỏi Kinh Dịch nói gì luôn thiếu một vế: theo lớp nào và theo nhà chú giải nào. Thiếu vế đó thì hai người bàn nhau thường đang bàn về hai cuốn sách khác nhau.
Vì sao bản dịch làm ta khó thấy các lớp
Một bản dịch phổ thông thường trình bày tất cả thành một mạch liền: tên quẻ, lời quẻ, rồi lời bàn, rồi giải nghĩa, tất cả cùng cỡ chữ và cùng giọng. Người đọc không có cách nào biết dòng nào cách dòng nào bao nhiêu thế kỷ.
Nhiều bản còn thêm phần giải thích của chính dịch giả, và phần ấy đôi khi dài hơn nguyên bản. Không phải dịch giả sai; sách cổ mà không giải thích thì gần như không dùng được. Vấn đề chỉ là ranh giới không được đánh dấu.
Một số bản dịch nghiêm túc có đánh dấu: in nghiêng phần chú giải, ghi rõ đang theo nhà chú giải nào, hoặc tách hẳn nguyên bản với phần bàn. Những bản như vậy đáng tìm hơn hẳn.
Với người đọc tiếng Việt, thêm một lớp nữa: nhiều bản dịch lại từ bản tiếng Anh, mà bản tiếng Anh đã chọn một truyền thống chú giải nhất định. Qua hai lần chọn, người đọc nhận về một cách đọc rất cụ thể mà cứ tưởng là bản gốc.
Một cách kiểm nhanh khi cầm sách: xem phần đầu có nói rõ dịch từ bản nào, theo chú giải nào không. Sách có nói thì đáng tin hơn sách im lặng về chuyện đó.
Đọc theo tầng: một cách làm cụ thể
Bước một là đọc riêng tên quẻ và lời quẻ của vài quẻ, bỏ hết phần bàn. Chỉ vài dòng, nhưng cảm giác về văn bản sẽ khác hẳn: ngắn, mộc, nhiều chỗ khó hiểu.
Bước hai là đọc lời hào theo thứ tự từ dưới lên, chú ý cấu trúc lặp. Sáu vạch thường được đọc như sáu giai đoạn của một tình thế, và chính cấu trúc ấy là phần dễ nắm nhất của lớp cổ.
Bước ba là đọc phần chú giải, nhưng đọc như đọc lời một người đời sau bàn về văn bản cổ. Hỏi xem người ấy đang giải quyết khó khăn gì trong nguyên bản, và họ thêm vào những gì.
Bước bốn là so hai nhà chú giải khác nhau về cùng một quẻ. Chỗ họ khác nhau chính là chỗ nguyên bản để ngỏ, và đó thường là chỗ thú vị nhất.
Cách đọc này không cần biết chữ Hán. Nó chỉ cần một bản dịch có đánh dấu lớp, hoặc hai bản dịch khác nhau đặt cạnh nhau, cộng với thói quen hỏi câu này của ai và viết khi nào.
Cuốn sách này còn được đọc vì cái gì
Với giới nghiên cứu, nó là một trong những cửa vào tốt nhất để hiểu cách tư duy cổ ở vùng này: cách dùng hình ảnh, cách nghĩ theo cấu trúc, cách nói về biến chuyển.
Với người đọc văn chương, phần chú giải chứa nhiều đoạn văn hay và đã đi vào thành ngữ, tục ngữ, và cả ngôn ngữ chính trị của khu vực suốt hàng nghìn năm.
Với người quan tâm tới cấu trúc, hệ sáu vạch là một đối tượng thú vị tự thân: sáu mươi tư tổ hợp, các phép biến, các quan hệ đối ứng. Nhiều người tiếp cận nó thuần tuý như một hệ thống ký hiệu.
Và tất nhiên vẫn có người dùng nó để bói. Trang này không bàn về việc đó, không hướng dẫn gieo quẻ, và không luận quẻ cho ai.
Điều đáng nói là bốn cách đọc trên không loại trừ nhau, và các lớp văn bản cũng phản ánh đúng bốn mối quan tâm ấy qua các thời. Một cuốn sách sống lâu thường vì nó cho phép nhiều lối vào.
Câu hỏi thường gặp
Kinh Dịch có phải sách bói không?
Lớp cổ nhất mang nhiều dấu vết của một tài liệu bói. Các lớp chú giải đời sau lại đọc nó như một tác phẩm triết học về biến chuyển. Cả hai cách đọc đều có cơ sở văn bản, chỉ là dựa vào lớp khác nhau.
Thập dực do ai viết?
Truyền thống gán cho một số nhân vật lớn, nhưng giới nghiên cứu cho rằng đây là nhóm văn bản không cùng tác giả và không cùng thời, dựa trên khác biệt văn phong và nội dung.
Nên đọc bản dịch nào?
Trang này không giới thiệu đầu sách cụ thể. Tiêu chí đáng dùng là bản có nói rõ dịch từ đâu, theo truyền thống chú giải nào, và có tách bạch nguyên bản với phần bàn.
Không biết chữ Hán có đọc được không?
Được, nếu chọn bản dịch có đánh dấu lớp, hoặc đọc song song hai bản dịch khác nhau để thấy chỗ nào là nguyên bản và chỗ nào là diễn giải.
Trang này có hướng dẫn gieo quẻ không?
Không. Trang trình bày văn bản và lịch sử của nó, không hướng dẫn thực hành bói toán và không luận quẻ cho cá nhân.