Trong các môn mệnh lý phổ biến ở Việt Nam, tử vi có lẽ được nhắc nhiều nhất. Nhưng phần lớn người nghe chỉ tiếp xúc với kết quả luận giải, còn cách lá số được dựng thì hiếm khi được giải thích.
Bài này mô tả quy trình ấy như mô tả cấu trúc của một hệ thống, để thấy rõ đâu là bước tính có quy tắc và đâu là bước diễn giải phụ thuộc người xem.
Mười hai cung: khung của lá số
Lá số được vẽ thành mười hai ô, tương ứng mười hai địa chi. Mỗi ô mang một tên gọi chỉ một lĩnh vực của đời sống: bản thân, tài sản, anh em, gia đạo, con cái, sức khoẻ, hôn nhân, và tiếp tục.
Danh sách mười hai lĩnh vực ấy phản ánh khá rõ mối bận tâm của xã hội nơi hệ thống hình thành: gia đình, tài sản, quan trường, di chuyển, nô bộc. Nó không phải danh sách trung tính về đời người mà là một bản đồ giá trị của một thời.
Cung quan trọng nhất là cung mệnh, được xác định từ tháng sinh và giờ sinh theo một quy tắc cố định. Từ vị trí cung mệnh, mười một cung còn lại được sắp theo thứ tự.
Vì thứ tự cố định, biết cung mệnh nằm ở đâu là biết toàn bộ bố cục. Đây là bước thuần tuý cơ học, hai người làm đúng sẽ ra cùng kết quả.
Đáng chú ý là ngay ở bước này đã có điểm phân phái: một số trường phái dùng thêm cung thân, hoặc tính cung mệnh theo cách hơi khác. Khác biệt nhỏ ở bước đầu kéo theo khác biệt lớn ở kết quả cuối.
An sao: phần cơ học nhất
Sau khi có khung, người dựng lá số đặt vào đó hơn trăm sao theo các quy tắc dựa trên năm, tháng, ngày và giờ sinh. Mỗi sao có công thức xác định vị trí riêng.
Cần nói rõ: những sao này phần lớn không phải thiên thể có thật trên bầu trời. Chúng là các điểm tính toán trong hệ thống, mang tên gọi gợi hình ảnh.
Điều đó không làm hệ thống kém chặt chẽ về mặt quy tắc. Nó chỉ có nghĩa rằng vị trí các sao ấy không kiểm chứng được bằng quan sát thiên văn, khác với nhị thập bát tú.
Bước an sao hoàn toàn có thể lập trình, và thực tế mọi phần mềm lá số đều làm điều đó. Đây là bằng chứng rõ nhất rằng phần này thuộc lớp tính toán chứ không phải lớp trực giác.
Cũng vì vậy, khi hai người an sao khác nhau cho cùng một ngày giờ sinh thì gần như luôn do một trong ba lý do: dùng phái khác, quy đổi lịch khác, hoặc xử lý giờ khác — chứ không phải do cảm nhận khác.
Đại vận và tiểu vận: đưa thời gian vào lá số
Một lá số tĩnh chỉ mô tả cấu trúc. Để nói được về từng giai đoạn, hệ thống thêm lớp vận: các quãng nhiều năm gọi là đại vận, và các năm gọi là tiểu vận hay lưu niên.
Đại vận thường tính theo chu kỳ mười năm, chạy qua lần lượt các cung theo chiều thuận hay nghịch tuỳ điều kiện của lá số. Đây lại là một bước có quy tắc.
Khi luận, người xem đặt lá số gốc cạnh cung đại vận và cung lưu niên đang xét, rồi đọc các tổ hợp. Số lượng tổ hợp rất lớn, và đây là chỗ hệ thống trở nên phức tạp nhanh.
Chính độ phức tạp ấy tạo ra một đặc điểm đáng chú ý: với đủ nhiều yếu tố, gần như luôn tìm được một cách giải thích hợp với bất kỳ sự kiện nào đã xảy ra.
Giải thích sau khi biết kết quả thì dễ; dự báo trước khi biết kết quả thì khó. Phân biệt hai việc ấy là điểm mấu chốt khi đánh giá bất kỳ hệ thống mệnh lý nào, và bài trong mục hoài nghi sẽ bàn kỹ.
Chỗ quy trình phụ thuộc dữ liệu đầu vào
Toàn bộ lá số được dựng từ bốn con số: năm, tháng, ngày, giờ sinh. Sai một trong bốn thì mọi thứ phía sau đổi theo.
Giờ sinh là dữ liệu yếu nhất. Như bài về đo thời gian đã nói, giờ sinh của các thế hệ trước thường là ước theo canh. Ngay cả ngày nay, giờ ghi trên giấy tờ cũng là giờ hành chính, có thể chênh với thời điểm thật.
Tiếp đó là chuyện quy đổi lịch: ngày sinh dương phải quy về âm, và với những ai sinh gần ranh giới tháng hoặc gần nửa đêm thì kết quả quy đổi rất nhạy.
Rồi tới chuyện múi giờ, đã nói ở bài can chi. Với người sinh ở vùng xa kinh tuyến trung tâm, hoặc sinh trong các giai đoạn lịch sử có đổi múi giờ hành chính, sai lệch là có thật.
Hệ quả thực tế: một tỷ lệ đáng kể lá số được dựng từ dữ liệu không chắc chắn. Người hành nghề cẩn thận biết điều này và thường hỏi lại; người không nói gì về nó thì đang bỏ qua một nguồn sai lớn.
Ranh giới giữa tính và luận
Có thể chia toàn bộ công việc làm hai nửa rõ ràng. Nửa thứ nhất là dựng lá số: quy đổi lịch, xác định cung mệnh, an sao, tính vận. Nửa này cơ học, kiểm tra được, và máy làm được.
Nửa thứ hai là luận: đọc ý nghĩa của các sao, của tổ hợp, của quan hệ giữa các cung, rồi diễn đạt thành lời về một con người cụ thể.
Nửa thứ hai không có quy tắc đóng. Cùng một lá số, hai người luận ra hai chuyện khác nhau, và điều đó không phải lỗi của ai — nó là bản chất của lớp tượng, như bài về tượng số đã bàn.
Vì vậy khi nghe một lời luận, câu hỏi hữu ích là: phần nào trong lời này rút ra từ quy tắc, phần nào là suy diễn của người nói, và phần nào thực ra là quan sát về chính người đang ngồi trước mặt.
Trang này dừng ở mô tả cấu trúc. Ở đây không dựng lá số cho ai, không luận giải, và không đưa ra dự đoán về bất kỳ cá nhân nào.
Câu hỏi thường gặp
Các sao trong tử vi có phải sao thật trên trời không?
Phần lớn không. Chúng là các điểm tính toán trong hệ thống, mang tên gợi hình ảnh. Vị trí của chúng không kiểm chứng được bằng quan sát thiên văn.
Vì sao hai người an sao khác nhau cho cùng ngày sinh?
Thường do ba lý do: theo phái khác nhau, quy đổi lịch khác nhau, hoặc xử lý giờ sinh khác nhau. Bước an sao vốn cơ học nên khác biệt hầu như luôn truy được về một trong ba.
Giờ sinh không chính xác thì sao?
Toàn bộ lá số phụ thuộc bốn con số năm tháng ngày giờ, nên giờ sai thì kết quả đổi. Giờ sinh lại là dữ liệu yếu nhất, nhất là với các thế hệ trước khi giờ chỉ được ước theo canh.
Phần mềm lập lá số có đáng tin không?
Phần dựng lá số là tính toán nên máy làm chính xác theo đúng quy tắc được cài. Điều cần biết là phần mềm ấy theo phái nào và xử lý giờ ra sao.
Trang này có xem lá số không?
Không. Trang mô tả cấu trúc và quy trình của hệ thống, không dựng lá số, không luận giải và không đưa ra dự đoán cho cá nhân.